Bảng giá hạt nhựa nguyên sinh dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo vì là hàng nhập khẩu nên tùy thuộc vào tiền ngoại tệ lên xuống …

STT TÊN HÀNG GIÁ BÁN (VN đồng)
1 ABS GP22 50.000
2 ABS AG15A1 48.000
3 ABS 757 48.000
4 PA6 1022MB 95.000
5 PA6 N6G1 95.000
6 PC 2407 85.000
7 PC 2807 85.000
8 PC3020U 85.000
9 PPAHJ 400 35.200
10 PP K8009 36.500
11 PP S1005 38.000
12 PMMA CM207 80.000
13 POM F2003 46.000
14 SAN 350 HW 49.500
15 GPPS 525N VN 49.600
16 GPPS 525 ĐL 49.800
17 HDPE Pipe 8001 41.000